dốt đặc

  1. tt. Dốt đến mức không hiểu : Dốt đặc hơn hay chữ lỏng (tng).

Khám phá thêm

Các từ liên quan

dốt đặc
Một học sinh trông rất dốt đặc khi không thể trả lời câu hỏi đơn giản của thầy giáo.